belly dancing

belly dancing

A woman performs belly dancing at a cultural festival.

Định nghĩa

Danh từ: Điệu múa bụng (một điệu múa Trung Đông, trong đó công thực hiện các chuyển động gợi cảm của hông bụng).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học múa bụng được hai năm.)
  • (Múa bụng một hình thức tập luyện nghệ thuật phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform belly dancing": biểu diễn múa bụng.

    • The dancer will perform belly dancing at the festival. ( công sẽ biểu diễn múa bụng tại lễ hội.)
  • "belly dancing class": lớp học múa bụng.

    • She attends a belly dancing class every Saturday. ( ấy tham gia một lớp học múa bụng vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Belly dancer (danh từ): công múa bụng.

    • The belly dancer wore a colorful costume. ( công múa bụng mặc một bộ trang phục sặc sỡ.)
  • Belly dance (danh từ, động từ): điệu múa bụng; nhảy múa bụng.

    • She loves to belly dance at parties. ( ấy thích nhảy múa bụng tại các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Oriental dance: múa phương Đông (một tên gọi khác của múa bụng, thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • "to do belly dancing": thực hiện điệu múa bụng.

    • Many women do belly dancing for fitness. (Nhiều phụ nữ tập múa bụng để rèn luyện sức khỏe.)
  • "to learn belly dancing": học múa bụng.

    • He decided to learn belly dancing after watching a show. (Anh ấy quyết định học múa bụng sau khi xem một buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Belly dancing" chủ yếu được dùng với nghĩa đen, không thành ngữ trừu tượng.